📝 Soạn thảo ghi chú - Bài 1

Logo
GIA SƯ HOA NGỮ TÂN AN
9/1 Bạch Văn Tư, Tân An, Long An
Zalo: 0839 889 772
BÀI 1 · 第一課
歡迎你來臺灣!· Chào mừng bạn đến Đài Loan!
當代中文課程 1
Hội thoại 1 · 對話一Đón sân bay
明華Mínghuá
請問你是陳月美小姐嗎?
Qǐngwèn nǐ shì Chén Yuèměi xiǎojiě ma?
Xin hỏi chị là Trần Nguyệt Mỹ phải không?
月美Yuèměi
是的。謝謝你來接我們。
Shìde. Xièxie nǐ lái jiē wǒmen.
Đúng ạ. Cảm ơn chú đã đến đón cháu.
明華
不客氣。我是李明華。
Búkèqi. Wǒ shì Lǐ Mínghuá.
Không có gì. Tôi là Lý Minh Hoa.
月美
這是王先生。
Zhè shì Wáng Xiānsheng.
Đây là chú Vương.
開文Kāiwén
你好。我姓王,叫開文。
Nǐ hǎo. Wǒ xìng Wáng, jiào Kāiwén.
Xin chào. Tôi họ Vương, tên là Khai Văn.
明華
你們好。歡迎你們來臺灣。
Nǐmen hǎo. Huānyíng nǐmen lái Táiwān.
Chào các bạn. Chào mừng mọi người đến Đài Loan.
Hội thoại 2 · 對話二Uống trà đón khách
明華
請喝茶。
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.
開文
謝謝。很好喝。請問這是什麼茶?
Xièxie. Hěn hǎohē. Qǐngwèn zhè shì shénme chá?
Cảm ơn. Uống rất ngon. Xin hỏi đây là trà gì?
明華
這是烏龍茶。臺灣人喜歡喝茶。開文,你們日本人呢?
Zhè shì Wūlóng chá. Táiwān rén xǐhuān hē chá. Kāiwén, nǐmen Rìběn rén ne?
Đây là trà Ô Long. Người Đài Loan thích uống trà. Khai Văn, người Nhật các anh thì sao?
月美
他不是日本人。
Tā bú shì Rìběn rén.
Chú ấy không phải người Nhật.
明華
對不起,你是哪國人?
Duìbùqǐ, nǐ shì nǎ guó rén?
Xin lỗi, anh là người nước nào?
開文
我是美國人。
Wǒ shì Měiguó rén.
Tôi là người Mỹ.
明華
開文,你要不要喝咖啡?
Kāiwén, nǐ yào bú yào hē kāfēi?
Khai Văn, anh có muốn uống cà phê không?
開文
謝謝!我不喝咖啡,我喜歡喝茶。
Xièxie! Wǒ bù hē kāfēi, wǒ xǐhuān hē chá.
Cảm ơn! Tôi không uống cà phê. Tôi thích uống trà.
1Câu hỏi với A不A · Câu hỏi chọn
Dạng câu hỏi A不A là câu hỏi chính phản trong tiếng Trung, tương đương "(có)... (hay) không" trong tiếng Việt.
S + V + 不 + V + O?
Chủ ngữ + Động từ + không + Động từ + Tân ngữ?
Ví dụPhiên âmNghĩa
王先生要不要喝咖啡?
Wáng Xiānsheng yào bú yào hē kāfēi?
Ngài Vương có muốn uống cà phê hay không?
這是不是烏龍茶?
Zhè shì bú shì Wūlóng chá?
Đây có phải là trà Ô Long không?
臺灣人喜歡不喜歡喝茶?
Táiwān rén xǐhuān bù xǐhuān hē chá?
Người Đài Loan thích uống trà không?
你喜不喜歡我?
Nǐ xǐ bù xǐhuān wǒ?
Bạn có thích mình không?
💡 Khi thành phần động từ có 2 âm tiết (XY), âm tiết thứ 2 (Y) có thể được bỏ ở chữ "A" đầu tiên. Ví dụ: 喜歡不喜歡 → 喜不喜歡.
2Câu hỏi với 嗎 ma · Câu hỏi yes/no
Trợ từ 嗎 ma được thêm vào cuối câu để tạo thành câu hỏi. Thường dùng cho câu hỏi ngắn.
Câu khẳng định + 嗎?
Câu khẳng định + ma?
Ví dụPhiên âmNghĩa
你好嗎?
Nǐ hǎo ma?
Anh khỏe không?
你來接我們嗎?
Nǐ lái jiē wǒmen ma?
Cậu đến đón chúng tớ à?
他是日本人嗎?
Tā shì Rìběn rén ma?
Anh ấy là người Nhật à?
你要喝茶嗎?
Nǐ yào hē chá ma?
Cậu muốn uống trà không?
💡 Câu hỏi A不A là không phải dạng câu giả định, dùng cho câu hỏi mang tính trung lập hoặc dài hơn. Không thể nói *這是不是茶嗎?
3Trả lời khẳng định · Câu trả lời khẳng định
Câu trả lời khẳng định có thể được hình thành bằng cách lặp lại động từ chính trong câu hỏi, theo sau là dạng khẳng định.
是 / V + O
Vâng / Động từ + Tân ngữ
Câu hỏiCâu trả lời
他是不是臺灣人?
Tā shì bú shì Táiwān rén?
是,他是臺灣人。
Shì, tā shì Táiwān rén.
Đúng vậy, anh ấy là người Đài Loan.
你喜不喜歡臺灣?
Nǐ xǐ bù xǐhuān Táiwān?
喜歡,我喜歡臺灣。
Xǐhuān, wǒ xǐhuān Táiwān.
Thích chứ, tôi thích Đài Loan.
他來不來臺灣?
Tā lái bù lái Táiwān?
來。
Lái.
Đến.
4Trả lời phủ định với 不 bù
Câu trả lời phủ định có thể được hình thành bằng cách lặp lại động từ chính ở dạng phủ định của nó (不 + động từ).
不是 / 不 + V
Không phải / Không + Động từ
Câu hỏiCâu trả lời
他是不是李先生?
Tā shì bú shì Lǐ Xiānsheng?
不是,他不是李先生。
Bú shì, tā bú shì Lǐ Xiānsheng.
Không, anh ấy không phải là Lý tiên sinh.
王先生喝茶嗎?
Wáng Xiānsheng hē chá ma?
不,他不喝。
Bù, tā bù hē.
Không, anh ấy không uống.
他要喝咖啡嗎?
Tā yào hē kāfēi ma?
不要。
Bú yào.
Không muốn.
💡 Lưu ý đặc biệt: Với 姓 và 叫, câu trả lời phủ định là 不姓... và 不叫..., không phải 不姓 và 不叫 đơn độc.
5Tăng mức độ với 很 hěn
Phó từ 很 hěn làm tăng mức độ của động từ trạng thái (Vs), tương đương "rất" trong tiếng Việt.
S + 很 + Vs
Chủ ngữ + Rất + Tính từ/Động từ trạng thái
Ví dụPhiên âmNghĩa
我很好。
Wǒ hěn hǎo.
Tôi rất khỏe.
烏龍茶很好喝。
Wūlóng chá hěn hǎohē.
Trà Ô Long uống rất ngon.
他很喜歡臺灣。
Tā hěn xǐhuān Táiwān.
Anh ấy rất thích Đài Loan.
我們很好。
Wǒmen hěn hǎo.
Chúng tớ rất khỏe.
6Câu hỏi nghi vấn với 呢 ne
Câu hỏi 呢 ne có dạng ngắn, thường đi sau một câu phát biểu, để hỏi ngược lại hoặc hỏi về vấn đề tương tự.
S + V + O,你呢?
... còn bạn thì sao?
Ví dụPhiên âmNghĩa
我要喝茶,你呢?
Wǒ yào hē chá, nǐ ne?
Tớ muốn uống trà, còn cậu?
他不喝咖啡,陳小姐呢?
Tā bù hē kāfēi, Chén Xiǎojiě ne?
Anh ấy không uống cà phê, thế còn cô Trần?
王先生是日本人,李先生呢?
Wáng Xiānsheng shì Rìběn rén, Lǐ Xiānsheng ne?
Vương tiên sinh là người Nhật, Lý tiên sinh thì sao?
💡 呢 dùng để hỏi lại về trường hợp tương tự, không cần lặp lại động từ.
📝 Bài 1 · Hoàn thành câu hỏi dạng A不A

Điền vào chỗ trống để tạo thành câu hỏi A不A.

李明華 美國人?
→ 李明華是美國人。 (là)
陳月美 臺灣?
→ 陳月美來臺灣。 (đến)
王先生 喝咖啡?
→ 王先生喜歡喝咖啡。 (thích)
喝茶?
→ 他不要喝茶。 (muốn)
Đáp án: ① 是, 是   ② 來, 來   ③ 喜歡, 喜歡   ④ 要, 要
📝 Bài 2 · Hoàn thành câu hỏi với 嗎

Dựa vào câu trả lời bên phải, đặt câu hỏi với 嗎.

嗎?他叫明華。
嗎?陳小姐是臺灣人。
嗎?他喜歡喝咖啡。
Đáp án: ① 他叫明華   ② 陳小姐是臺灣人   ③ 他喜歡喝咖啡
📝 Bài 3 · Đưa ra câu trả lời khẳng định

Viết câu trả lời khẳng định cho các câu hỏi sau.

臺灣人喜歡不喜歡喝茶?
你要不要喝咖啡?
你是不是日本人?
Gợi ý: ① 喜歡,臺灣人喜歡喝茶。   ② 要,我要喝咖啡。   ③ 不是... (hoặc 是...)
📝 Bài 4 · Điền 很 hěn

Điền 很 vào vị trí thích hợp.

你好嗎?→ 我好。
烏龍茶好喝。→ 烏龍茶好喝。
他喜歡臺灣。→ 他喜歡臺灣。
Đáp án: ① 很   ② 很   ③ 很
📝 Bài 5 · Hoàn thành câu với 呢 ne

Câu 1-3: Tân ngữ giống nhau, chủ ngữ khác nhau. Câu 4-5: Chủ ngữ giống nhau, tân ngữ khác nhau.

陳小姐來臺北,王先生
日本人喜歡喝咖啡,呢?
他來臺灣,李先生
Đáp án: ① 呢   ② 臺灣人 (hoặc 美國人)   ③ 呢

🍵 Văn hóa trà · 茶文化

"Ghé chơi uống trà!" là một cụm từ phổ biến được sử dụng giống như cụm từ "Một lúc nào đó bạn hãy ghé qua chỗ tôi để uống một tách cà phê" trong tiếng Anh. Ở Đài Loan, những lúc rảnh rỗi, bạn bè tụ tập quanh bàn với bộ ấm trà và uống trà. Họ uống trà từ những tách trà nhỏ tinh tế và có thể thảo luận về hương thơm và mùi vị của nó.

Trò chuyện bên tách trà là cách người Trung Hoa hay làm để tạo sự gắn kết và cập nhật những điều mới nhất trong cuộc sống của họ. Ở nhà, nhiều người tự pha cho mình một tách trà nóng hoặc chuẩn bị một ấm cho gia đình để trò chuyện sau bữa tối.

👤 Cách gọi tên của người Trung Hoa

Theo phong tục, người Trung Hoa gọi bạn bè và người thân bằng cách gọi thân mật. Chữ 老 lǎo đôi khi được thêm vào trước họ hoặc 小 xiǎo được đặt trước họ hoặc trước chữ thứ hai của tên để tạo thành cách gọi thân mật.

Do ảnh hưởng của phương ngữ Đài Loan, cách gọi thân mật ở Đài Loan thường được hình thành bằng cách đặt chữ 阿 ā trước chữ thứ hai của tên hoặc lặp lại chữ thứ hai của tên. Ví dụ: ai đó tên là "陳文華" có thể được gọi là "老陳", "小陳", "小華", "華華", hoặc "阿華".

🎵 Thanh điệu cơ bản · 基本聲調
ThanhKý hiệuVí dụ
Thanh 1 (一聲)¯ (高平)接 jiē, 喝 hē, 他 tā
Thanh 2 (二聲)ˊ (上升)來 lái, 茶 chá, 人 rén
Thanh 3 (三聲)ˇ (下降上升)你 nǐ, 我 wǒ, 請 qǐng, 很 hěn
Thanh 4 (四聲)ˋ (下降)是 shì, 這 zhè, 姓 xìng, 叫 jiào
Thanh nhẹ (輕聲)· (ngắn, nhẹ)嗎 ma, 呢 ne, 的 shide